Bơm dầu truyền nhiệt RY32-32-160 là lựa chọn phù hợp cho các hệ thống tuần hoàn dầu nóng có quy mô nhỏ, yêu cầu lưu lượng vừa phải và tổng trở lực không quá cao. Model này có lưu lượng thiết kế 6 m³/h, cột áp 28 m, tốc độ quay 2.900 vòng/phút và sử dụng động cơ công suất 1,5 kW. Sự kết hợp giữa các thông số này giúp bơm đáp ứng nhu cầu vận chuyển dầu truyền nhiệt mà không cần sử dụng thiết bị có công suất quá lớn.
RY32-32-160 được xem là lựa chọn tối ưu khi điểm làm việc thực tế của hệ thống nằm gần lưu lượng 6 m³/h và cột áp 28 m. Việc lựa chọn đúng thông số giúp dòng dầu được duy trì ổn định, hạn chế công suất dư thừa và giảm tình trạng phải tiết lưu quá nhiều tại đường xả.
Lưu lượng 6 m³/h tương đương khoảng 100 lít dầu mỗi phút. Đây là mức lưu lượng phù hợp với những hệ thống dầu truyền nhiệt nhỏ cần vận chuyển môi chất liên tục giữa thiết bị gia nhiệt và khu vực sử dụng nhiệt.
Nếu lựa chọn bơm có lưu lượng lớn hơn nhiều so với nhu cầu, người vận hành thường phải đóng bớt van xả để kiểm soát dòng dầu. Việc tiết lưu quá mức làm điểm vận hành của bơm lệch khỏi điều kiện thiết kế và gây lãng phí năng lượng.
RY32-32-160 cung cấp lưu lượng vừa phải, giúp hệ thống nhỏ duy trì dòng tuần hoàn cần thiết mà không tạo ra lượng dầu dư quá lớn. Khi nhu cầu thực tế gần 6 m³/h, bơm có thể vận hành ổn định và giảm sự phụ thuộc vào việc điều chỉnh van liên tục.
Cột áp 28 m giúp bơm đưa dầu nóng vượt qua trở lực của đường ống, van và thiết bị trao đổi nhiệt trong hệ thống. Mức cột áp này phù hợp với các tuyến tuần hoàn có chiều dài vừa phải, số lượng phụ kiện không quá nhiều và không yêu cầu nâng dầu lên độ cao lớn.
Đối với hệ thống nhỏ, sử dụng bơm có cột áp quá cao có thể tạo ra áp lực dư tại đường xả. Khi đó, hệ thống phải tăng cường tiết lưu hoặc lắp thêm thiết bị điều chỉnh, làm kết cấu trở nên phức tạp hơn.
RY32-32-160 tạo cột áp 28 m tại lưu lượng thiết kế 6 m³/h. Nếu tổng trở lực thực tế của hệ thống nằm gần giá trị này, bơm sẽ làm việc thuận lợi hơn và duy trì dòng dầu ổn định.
Bơm RY32-32-160 sử dụng động cơ công suất 1,5 kW, trong khi công suất yêu cầu trên trục theo bảng kỹ thuật là 0,85 kW. Mức công suất động cơ này tạo khoảng dự phòng cần thiết để bơm khởi động và vận hành mà không phải sử dụng động cơ quá lớn.
Đối với một hệ thống nhỏ, động cơ 1,5 kW giúp giảm yêu cầu về nguồn điện, dây dẫn, thiết bị đóng cắt và bảo vệ so với các model công suất cao hơn. Điều này hỗ trợ đơn giản hóa quá trình lắp đặt và vận hành.
Lợi ích về điện năng chỉ đạt được khi bơm được lựa chọn đúng với nhu cầu lưu lượng và cột áp. Nếu bơm phải làm việc trong hệ thống có trở lực quá lớn hoặc thường xuyên bị tiết lưu, hiệu quả sử dụng động cơ sẽ giảm.
Dòng bơm RY có kết cấu đỡ một phía, cửa hút bố trí theo hướng trục và cửa xả theo hướng tâm, phương thẳng đứng. Bơm và động cơ được lắp đồng tâm trên cùng một bệ máy, sau đó truyền động qua khớp nối mềm.
Cách bố trí này tạo thành một cụm thiết bị tương đối gọn, phù hợp với phòng máy hoặc dây chuyền có diện tích hạn chế. Cửa hút hướng trục hỗ trợ kết nối trực tiếp với đường dầu hồi, trong khi cửa xả hướng lên giúp tuyến ống đẩy không chiếm quá nhiều không gian theo chiều ngang.
Bơm còn sử dụng cơ chế tản nhiệt tự nhiên thay cho hệ thống làm mát bằng nước truyền thống. Việc không phải lắp thêm đường nước cấp và đường nước hồi giúp giảm thiết bị phụ trợ xung quanh cụm bơm, qua đó phù hợp hơn với hệ thống nhỏ.
RY32-32-160 có thể được bố trí trong các hệ thống dầu nóng đã có sẵn nhờ kết cấu bơm và động cơ đặt trên cùng một bệ. Người lắp đặt có thể xác định vị trí cụm bơm, làm móng, căn chỉnh khớp nối và kết nối đường ống theo một cụm thống nhất.
Công suất động cơ vừa phải cũng giúp việc đấu nối điện thuận tiện hơn trong những nhà xưởng không có nguồn cấp công suất lớn. Tuy nhiên, bơm vẫn phải được lắp trên nền chắc chắn và đường ống phải có giá đỡ độc lập để không truyền tải trọng trực tiếp lên thân bơm.
Theo hướng dẫn lắp đặt, sai lệch tại vành ngoài khớp nối không được vượt quá 0,1 mm và khoảng cách giữa hai đầu trục nên duy trì trong phạm vi 2–3 mm. Việc căn chỉnh đúng giúp cụm bơm hoạt động ổn định sau khi tích hợp vào hệ thống.
Các hệ thống dầu truyền nhiệt nhỏ thường yêu cầu bơm hoạt động liên tục để đưa dầu từ bộ gia nhiệt đến thiết bị sử dụng nhiệt và quay trở lại. RY32-32-160 đáp ứng chế độ này khi lưu lượng thực tế được duy trì trong phạm vi phù hợp.
Nhà sản xuất khuyến cáo không vận hành bơm ở lưu lượng thấp hơn 30% lưu lượng thiết kế. Với RY32-32-160, giới hạn này tương đương khoảng 1,8 m³/h. Khi lưu lượng thấp hơn mức đó, dòng chảy bên trong bơm có thể mất ổn định và làm nhiệt tích tụ.
Vì vậy, model này phù hợp với hệ thống nhỏ có nhu cầu tuần hoàn ổn định, không thường xuyên giảm xuống mức lưu lượng quá thấp. Nếu hệ thống cần thay đổi lưu lượng trong phạm vi rộng, cần xem xét bố trí đường bypass hoặc phương án điều khiển phù hợp.
Một trong những vấn đề thường gặp khi thiết kế hệ thống nhỏ là lựa chọn bơm có công suất, lưu lượng và cột áp cao hơn nhiều so với nhu cầu. Điều này làm tăng kích thước thiết bị, chi phí điện và mức độ phức tạp của hệ thống.
RY32-32-160 giúp tránh tình trạng sử dụng bơm quá lớn khi yêu cầu thực tế chỉ khoảng 6 m³/h và 28 m. Động cơ 1,5 kW đáp ứng đúng quy mô của bơm, trong khi kết cấu gọn giúp giảm diện tích dành cho cụm thiết bị.
Tuy nhiên, không nên lựa chọn RY32-32-160 chỉ vì công suất nhỏ. Nếu hệ thống cần lưu lượng hoặc cột áp cao hơn đáng kể, bơm sẽ không đạt khả năng tuần hoàn cần thiết. Việc lựa chọn phải dựa trên tính toán lưu lượng dầu và tổng trở lực thực tế.
Bơm dầu truyền nhiệt RY32-32-160 là lựa chọn tối ưu cho hệ thống nhỏ khi nhu cầu vận hành gần với lưu lượng 6 m³/h và cột áp 28 m. Động cơ 1,5 kW cung cấp mức công suất phù hợp, giúp hạn chế sử dụng thiết bị quá lớn và đơn giản hóa hệ thống điện.
Kết cấu đỡ một phía, bơm và động cơ đặt chung trên một bệ, cửa hút hướng trục, cửa xả hướng đứng cùng cơ chế tản nhiệt tự nhiên giúp cụm bơm gọn và thuận tiện khi bố trí trong không gian hạn chế.
Sự tối ưu của RY32-32-160 nằm ở khả năng đáp ứng đúng nhu cầu của hệ thống tuần hoàn dầu nóng quy mô nhỏ. Khi lưu lượng, cột áp và trở lực đường ống được tính toán phù hợp, model này có thể duy trì dòng dầu ổn định, hạn chế công suất dư thừa và nâng cao hiệu quả sử dụng thiết bị.

Trong dây chuyền ép nhựa sử dụng dầu tải nhiệt, bơm dầu truyền nhiệt RY32-32-160 đảm nhận nhiệm vụ tạo dòng tuần hoàn giữa thiết bị gia nhiệt và bộ phận cần cấp nhiệt. Dầu nóng được đưa đến khuôn ép, bàn ép hoặc áo gia nhiệt, sau đó quay trở lại nguồn nhiệt để tiếp tục chu trình.
Tài liệu của nhà sản xuất xác nhận dòng bơm RY được sử dụng trong ngành nhựa và phù hợp với chất lỏng có nhiệt độ cao, tính ăn mòn yếu, không chứa hạt rắn. Nhiệt độ môi chất của dòng bơm có thể đạt tối đa 350°C. Tuy nhiên, tài liệu không mô tả riêng một sơ đồ dây chuyền ép nhựa cụ thể, vì vậy việc sử dụng RY32-32-160 cần được hiểu là ứng dụng trong mạch dầu tải nhiệt sạch của thiết bị ép.
RY32-32-160 không trực tiếp bơm hạt nhựa, nhựa nóng chảy hoặc nguyên liệu có độ nhớt cao. Bơm chỉ vận chuyển dầu tải nhiệt trong một vòng tuần hoàn kín nhằm đưa nhiệt đến thiết bị ép.
Khi động cơ hoạt động, bơm hút dầu từ đường hồi và đẩy dầu đến bộ phận gia nhiệt của dây chuyền. Dầu truyền nhiệt đi qua các đường dẫn bên trong khuôn, bàn ép hoặc áo gia nhiệt, truyền nhiệt qua bề mặt kim loại rồi quay trở lại thiết bị gia nhiệt.
Quá trình tuần hoàn liên tục giúp nhiệt không tập trung tại một điểm mà được đưa đến các khu vực cần gia nhiệt trong thiết bị ép. Nhờ đó, hệ thống có điều kiện duy trì nhiệt độ ổn định hơn trong suốt chu kỳ sản xuất.
Trong hệ thống khuôn có đường dầu gia nhiệt, RY32-32-160 đưa dầu nóng từ nguồn nhiệt đến các kênh dẫn được bố trí bên trong hoặc xung quanh khuôn. Nhiệt từ dầu truyền qua thành kim loại và làm tăng nhiệt độ bề mặt khuôn.
Sau khi giải phóng một phần nhiệt lượng, dầu được dẫn ra khỏi khuôn và trở về thiết bị gia nhiệt. Bơm tiếp tục đưa lượng dầu nóng mới vào thay thế, tạo thành dòng tuần hoàn liên tục.
Lưu lượng ổn định giúp hạn chế tình trạng khu vực gần cửa dầu vào nóng nhanh hơn trong khi vị trí xa hơn nhận nhiệt chậm. Tuy nhiên, mức độ đồng đều còn phụ thuộc vào cách bố trí kênh dầu, tiết diện đường dẫn và cấu tạo thực tế của khuôn.
RY32-32-160 có lưu lượng thiết kế 6 m³/h và cột áp 28 m. Bơm chỉ phù hợp khi tổng lưu lượng yêu cầu và trở lực của các kênh dầu nằm trong vùng làm việc tương ứng.
Đối với dây chuyền ép nhựa sử dụng bàn ép hoặc tấm ép có khoang dầu nóng, RY32-32-160 có thể được dùng để đưa dầu qua các khoang gia nhiệt này.
Dầu nóng đi vào bàn ép, di chuyển qua hệ thống đường dẫn bên trong và truyền nhiệt đến bề mặt tiếp xúc với sản phẩm. Sau đó, dầu đi ra đường hồi và quay trở lại nguồn gia nhiệt.
Dòng tuần hoàn giúp bề mặt ép liên tục nhận nhiệt trong thời gian máy hoạt động. Nếu lưu lượng dầu bị suy giảm, nhiệt độ tại bàn ép có thể tăng chậm hoặc phân bố không đều giữa các khu vực.
Cột áp 28 m của RY32-32-160 tạo năng lượng để dầu vượt qua trở lực của đường ống, van và đường dẫn bên trong bàn ép. Trước khi lựa chọn bơm, cần xác định tổng tổn thất áp suất của toàn bộ vòng dầu để bảo đảm điểm làm việc thực tế phù hợp.
Trong dây chuyền ép nhựa, nhiệt độ của khuôn hoặc bàn ép cần được duy trì trong khoảng phù hợp với quy trình sản xuất. RY32-32-160 hỗ trợ yêu cầu này bằng cách giữ cho dầu truyền nhiệt liên tục di chuyển giữa nguồn nhiệt và thiết bị ép.
Khi dầu lưu thông ổn định, lượng nhiệt được cấp đến thiết bị ít bị gián đoạn. Dầu đã giảm nhiệt được đưa ra khỏi khuôn và thay thế bằng dầu có nhiệt độ cao hơn từ thiết bị gia nhiệt.
Bơm không trực tiếp điều khiển nhiệt độ. Nhiệt độ thực tế vẫn phụ thuộc vào bộ gia nhiệt, cảm biến, thiết bị điều khiển và lưu lượng dầu. Vai trò của RY32-32-160 là duy trì khả năng vận chuyển dầu để quá trình trao đổi nhiệt diễn ra liên tục.
Nếu bơm không cung cấp đủ lưu lượng, dù nguồn gia nhiệt có đủ công suất, nhiệt vẫn khó được phân phối hiệu quả đến toàn bộ khuôn hoặc bàn ép.
RY32-32-160 có lưu lượng 6 m³/h, cột áp 28 m, tốc độ quay 2.900 vòng/phút và sử dụng động cơ công suất 1,5 kW. Công suất trên trục tại điểm làm việc thiết kế là 0,85 kW.
Thông số này cho thấy bơm hướng đến các vòng tuần hoàn dầu nóng có quy mô vừa và nhỏ, với tổng nhu cầu lưu lượng gần 6 m³/h. Tuy nhiên, không thể xác định khả năng phù hợp chỉ dựa trên công suất động cơ.
Nếu dây chuyền có nhiều khuôn ép hoạt động đồng thời, đường ống dài hoặc các kênh dầu có tiết diện nhỏ, tổng trở lực có thể vượt quá cột áp của bơm. Ngược lại, nếu hệ thống chỉ cần lượng dầu rất nhỏ, RY32-32-160 có thể lớn hơn nhu cầu thực tế.
Việc lựa chọn cần dựa trên lưu lượng cần thiết cho từng khuôn, tổng số nhánh, chiều dài đường ống và tổn thất qua thiết bị gia nhiệt.
Dòng bơm RY có khả năng vận chuyển dầu tải nhiệt với nhiệt độ tối đa 350°C. Đặc điểm này giúp RY32-32-160 đáp ứng nhiều chế độ gia nhiệt của dây chuyền ép nhựa.
Mức 350°C là giới hạn nhiệt độ môi chất của dòng bơm, không phải nhiệt độ vận hành bắt buộc của thiết bị ép. Nhiệt độ thực tế phải được thiết lập theo loại vật liệu nhựa, yêu cầu của khuôn, giới hạn của dầu tải nhiệt và cấu hình toàn hệ thống.
Trước khi đưa bơm lên nhiệt độ làm việc, thân bơm cần được gia nhiệt từ từ. Chênh lệch giữa nhiệt độ dầu tại cửa hút và nhiệt độ thân bơm không được vượt quá 40°C. Tốc độ tăng nhiệt không được lớn hơn 50°C mỗi giờ.
Quá trình tăng nhiệt có kiểm soát giúp thân bơm và các chi tiết bên trong giãn nở tương đối đồng đều, hạn chế sốc nhiệt khi bắt đầu vận hành dây chuyền.
Nhu cầu nhiệt của máy ép có thể thay đổi theo từng giai đoạn. Khi khuôn đã đạt nhiệt độ yêu cầu, hệ thống điều khiển có thể giảm lượng nhiệt cấp đến thiết bị.
Tuy nhiên, tổng lưu lượng qua RY32-32-160 không được giảm xuống dưới 30% lưu lượng thiết kế. Với lưu lượng danh định 6 m³/h, giới hạn tối thiểu tương ứng khoảng 1,8 m³/h.
Nếu khuôn ép chỉ cần lưu lượng thấp hơn 1,8 m³/h, hệ thống nên sử dụng đường bypass để phần dầu còn lại tiếp tục tuần hoàn qua bơm. Cách bố trí này vừa đáp ứng nhu cầu thấp của khuôn vừa duy trì đủ dòng dầu qua thân bơm.
Không nên khép van xả đến mức dầu gần như ngừng lưu thông. Khi lưu lượng quá thấp, năng lượng từ bánh công tác có thể làm nhiệt tích tụ trong thân bơm, gây bất lợi cho bộ làm kín và các chi tiết bên trong.
Bơm RY32-32-160 sử dụng cơ chế tản nhiệt tự nhiên thay cho hệ thống làm mát bằng nước truyền thống. Thiết kế này giúp cụm bơm gọn và giảm nhu cầu lắp đặt đường nước làm mát riêng bên cạnh dây chuyền ép nhựa.
Việc giảm đường ống phụ trợ giúp khu vực quanh máy ép dễ bố trí hơn, đặc biệt tại nơi đã có nhiều đường dầu, dây điện và thiết bị điều khiển.
Tuy nhiên, cụm bơm vẫn cần được đặt tại vị trí thông thoáng. Không nên che kín thân ổ trục hoặc đặt bơm quá sát các bề mặt tỏa nhiệt mạnh, vì điều đó có thể làm giảm khả năng thoát nhiệt tự nhiên.
Môi chất đi qua RY32-32-160 phải là dầu tải nhiệt sạch, có tính ăn mòn yếu và không chứa hạt rắn. Đây là phạm vi môi chất được nhà sản xuất quy định cho dòng bơm RY.
Bơm không nên được dùng để vận chuyển trực tiếp nhựa nóng chảy, hỗn hợp nhựa có chất độn hoặc chất lỏng chứa hạt rắn. Những môi chất này có thể có độ nhớt và đặc tính khác xa dầu tải nhiệt, trong khi tài liệu không xác nhận khả năng làm việc của RY32-32-160 trong điều kiện đó.
Trong dây chuyền ép nhựa, dầu tải nhiệt và nguyên liệu nhựa phải nằm trong hai hệ thống riêng biệt. Nhiệt được truyền gián tiếp qua khuôn, bàn ép hoặc thành thiết bị.
Ứng dụng bơm dầu truyền nhiệt RY32-32-160 cho dây chuyền ép nhựa tập trung vào nhiệm vụ tuần hoàn dầu nóng giữa thiết bị gia nhiệt và khuôn ép, bàn ép hoặc tấm ép có đường dẫn dầu.
Với lưu lượng 6 m³/h, cột áp 28 m, tốc độ 2.900 vòng/phút và động cơ 1,5 kW, bơm phù hợp với vòng dầu tải nhiệt có nhu cầu thủy lực tương ứng. Khả năng vận chuyển môi chất ở nhiệt độ lên tới 350°C cho phép thiết bị đáp ứng nhiều chế độ gia nhiệt khác nhau của dây chuyền.
Để sử dụng ổn định, hệ thống cần lựa chọn đúng điểm làm việc, gia nhiệt thân bơm theo đúng tốc độ và duy trì lưu lượng qua bơm từ khoảng 1,8 m³/h trở lên. RY32-32-160 chỉ vận chuyển dầu tải nhiệt sạch, không dùng để bơm trực tiếp nhựa nóng chảy hoặc hỗn hợp nhựa có hạt rắn.















Bơm dầu nóng trục ngang RY32-32-160 lưu lượng 6 m3/h, công suất 1.5 kW, cột áp 28 m, tốc độ 2.900 vòng/phút
Liên hệ