0    
Trang chủ » Bơm công nghiệp» Bơm dầu truyền nhiệt RY

Bơm dầu truyền nhiệt đầu rời RY80-50-250 cột áp 72 m, lưu lượng 60 m3/h, công suất 22 kW

Tải báo giá
• Mã SP
: RY80-50-250
• Thương hiệu
:
• Bảo hành
: 12 tháng
• Tình trạng
  Liên hệ
Lưu lượng 60 m3/h;Cột áp 72 m;Tốc độ quay 2900 vòng/phút;Công suất 22 kw
Đang xử lý...
 

Thông tin sản phẩm

Tại sao công suất 22kW phù hợp cho bơm dầu truyền nhiệt RY80-50-250

Tại sao công suất 22kW phù hợp cho bơm dầu truyền nhiệt RY80-50-250 có thể lý giải trực tiếp từ công suất trục và các điểm làm việc được công bố của model này. Ở chế độ 60 m³/h, cột áp 72 m và tốc độ 2.900 vòng/phút, công suất trục của bơm là 19,6 kW, trong khi công suất động cơ được lựa chọn là 22 kW.

Như vậy, động cơ 22 kW đủ khả năng cung cấp công suất cần thiết cho bơm tại điểm làm việc này, đồng thời vẫn duy trì một khoảng dự phòng so với công suất thực tế trên trục.

Công suất trục 19,6 kW phù hợp với động cơ 22 kW

Thông số quan trọng nhất để đánh giá sự phù hợp của động cơ là công suất trục của bơm.

Tại lưu lượng 60 m³/h và cột áp 72 m, RY80-50-250 cần khoảng 19,6 kW trên trục. Động cơ 22 kW có công suất định mức cao hơn yêu cầu này 2,4 kW.

Khoảng chênh lệch tương đương hơn 12% so với công suất trục, tạo một mức dự phòng nhất định thay vì để động cơ phải làm việc sát hoàn toàn với công suất yêu cầu của bơm.

Không lựa chọn động cơ bằng đúng 19,6 kW

Nếu công suất động cơ chỉ bằng hoặc quá sát công suất trục yêu cầu, khả năng dự phòng cho những biến động trong vận hành sẽ rất hạn chế.

Việc sử dụng động cơ 22 kW thay cho một mức công suất sát 19,6 kW giúp cấu hình truyền động phù hợp hơn với điểm làm việc đã được nhà sản xuất công bố cho RY80-50-250.

Động cơ 22 kW đáp ứng cả hai điểm làm việc của RY80-50-250

RY80-50-250 có hai điểm vận hành được thể hiện trong bảng thông số:

Lưu lượngCột ápCông suất trụcĐộng cơ
50 m³/h80 m18,7 kW22 kW
60 m³/h72 m19,6 kW22 kW

Ở cả hai trường hợp, công suất trục đều thấp hơn 22 kW.

Điều này cho thấy động cơ 22 kW không chỉ phù hợp với điểm 60 m³/h – 72 m, mà còn đáp ứng điểm làm việc 50 m³/h – 80 m của cùng model.

Công suất 22 kW phù hợp với tốc độ 2.900 vòng/phút

RY80-50-250 vận hành ở tốc độ 2.900 vòng/phút. Ở tốc độ này, động cơ phải cung cấp đủ mô-men và công suất để trục bơm duy trì chuyển động của bánh công tác.

Tại điểm 60 m³/h, bánh công tác cần nhận khoảng 19,6 kW công suất trục để tạo ra cột áp 72 m. Động cơ 22 kW cung cấp mức công suất định mức cao hơn yêu cầu đó, phù hợp với cấu hình truyền động của bơm.

Công suất 22 kW không quá lớn so với yêu cầu của bơm

Một động cơ có công suất quá nhỏ có thể không đáp ứng được tải của bơm. Ngược lại, lựa chọn động cơ lớn hơn quá nhiều so với yêu cầu cũng không cần thiết đối với một điểm làm việc đã xác định.

Ở RY80-50-250, sự chênh lệch giữa 19,6 kW công suất trục22 kW công suất động cơ tương đối gần nhau. Điều này cho thấy cấu hình động cơ được lựa chọn theo đúng quy mô công suất của bơm chứ không dư thừa quá lớn.

Tạo sự cân bằng giữa tải bơm và công suất động cơ

Với động cơ 22 kW, RY80-50-250 có đủ công suất để duy trì điểm làm việc yêu cầu nhưng vẫn tránh việc phải sử dụng một động cơ có công suất định mức lớn hơn đáng kể.

Đây là sự cân bằng quan trọng giữa khả năng đáp ứng tải và quy mô của hệ thống truyền động.

Công suất 22 kW hỗ trợ duy trì lưu lượng 60 m³/h

Để RY80-50-250 đạt 60 m³/h, động cơ phải cung cấp đủ năng lượng cho bánh công tác liên tục truyền năng lượng sang dầu tải nhiệt.

Ở điểm này, công suất trục tăng lên 19,6 kW, cao hơn mức 18,7 kW tại lưu lượng 50 m³/h. Việc sử dụng động cơ 22 kW giúp bơm có khả năng đáp ứng mức công suất trục cao hơn khi lưu lượng tăng.

Điều này đặc biệt quan trọng đối với hệ thống dầu nóng cần duy trì lưu lượng ổn định trong thời gian dài.

Phù hợp với cột áp 72 m của hệ thống

Lưu lượng không phải là thông số duy nhất quyết định yêu cầu công suất. RY80-50-250 còn phải tạo cột áp 72 m tại điểm 60 m³/h.

Sự kết hợp giữa lưu lượng lớn và cột áp đáng kể làm cho công suất trục đạt 19,6 kW. Vì vậy, động cơ 22 kW được lựa chọn để đáp ứng đồng thời yêu cầu về lưu lượng, cột áp và tốc độ quay của bơm.

Công suất 22 kW vẫn cần đi cùng điểm vận hành phù hợp

Việc trang bị động cơ 22 kW không có nghĩa RY80-50-250 có thể làm việc ở mọi điều kiện lưu lượng và cột áp.

Nếu đặc tính hệ thống thay đổi làm điểm vận hành vượt ra ngoài vùng cho phép, công suất yêu cầu của bơm cũng có thể thay đổi. Do đó, cần duy trì bơm trong vùng đặc tính phù hợp, tránh để lưu lượng tăng quá mức hoặc hệ thống hoạt động sai điều kiện thiết kế.

Theo dõi tải trong quá trình vận hành

Khi vận hành thực tế, cần quan sát dòng điện động cơ, áp suất xả, lưu lượng, độ rung và tình trạng cơ khí của bơm. Nếu công suất tiêu thụ tăng bất thường, cần kiểm tra các nguyên nhân như lưu lượng quá lớn, sai lệch đồng tâm hoặc ma sát bất thường của rôto.

22 kW là công suất định mức động cơ, không phải điện năng tiêu thụ cố định

Cần phân biệt công suất động cơ 22 kW với lượng điện mà thiết bị luôn tiêu thụ.

22 kW là công suất định mức của động cơ được lựa chọn cho RY80-50-250. Trong khi đó, tải thực tế phụ thuộc vào điểm vận hành của bơm. Chẳng hạn, công suất trục được công bố là 18,7 kW tại 50 m³/h và 19,6 kW tại 60 m³/h.

Do vậy, không nên hiểu rằng động cơ luôn sử dụng cố định 22 kW trong mọi thời điểm vận hành.

Tại sao công suất 22kW phù hợp cho bơm dầu truyền nhiệt RY80-50-250 chủ yếu được giải thích bởi sự tương quan trực tiếp giữa công suất động cơ và công suất trục của bơm.

Ở điểm 60 m³/h – 72 m – 2.900 vòng/phút, RY80-50-250 cần 19,6 kW công suất trục, trong khi động cơ định mức 22 kW, tạo khoảng dự phòng 2,4 kW. Tại điểm 50 m³/h – 80 m, công suất trục cũng chỉ ở mức 18,7 kW.

Vì vậy, động cơ 22 kW là cấu hình phù hợp với hai điểm làm việc được công bố của RY80-50-250, vừa đáp ứng yêu cầu truyền động cho bánh công tác vừa duy trì khoảng công suất dự phòng hợp lý cho quá trình tuần hoàn dầu nóng.





Bơm dầu truyền nhiệt RY80-50-250 trong dây chuyền sản xuất nhựa và cao su

Bơm dầu truyền nhiệt RY80-50-250 trong dây chuyền sản xuất nhựa và cao su chủ yếu đảm nhiệm nhiệm vụ tuần hoàn dầu tải nhiệt giữa nguồn gia nhiệt và các thiết bị cần sử dụng nhiệt. Đây là đúng nhóm ứng dụng của dòng bơm RY, vốn được thiết kế cho hệ thống tuần hoàn dầu nóng trong các ngành nhựa, cao su và nhiều lĩnh vực công nghiệp khác.

Với lưu lượng 60 m³/h, cột áp 72 m, tốc độ 2.900 vòng/phút và động cơ 22 kW, RY80-50-250 phù hợp với những hệ thống cần duy trì lượng dầu tuần hoàn tương đối lớn và phải thắng trở lực đáng kể của mạng đường ống.

Vai trò của RY80-50-250 trong dây chuyền nhựa và cao su

RY80-50-250 không trực tiếp tạo ra nhiệt. Nhiệm vụ của bơm là vận chuyển dầu tải nhiệt đã được gia nhiệt đến các khu vực cần sử dụng nhiệt, sau đó đưa dầu quay trở lại nguồn gia nhiệt để tiếp tục chu trình.

Quá trình có thể hiểu theo nguyên lý:

Nguồn gia nhiệt → RY80-50-250 → thiết bị sử dụng nhiệt → đường dầu hồi → nguồn gia nhiệt.

Nhờ bơm hoạt động liên tục, dầu nóng được tuần hoàn đều trong hệ thống, giúp năng lượng nhiệt được vận chuyển liên tục đến các công đoạn cần gia nhiệt của dây chuyền nhựa và cao su.

Lưu lượng 60 m³/h giúp duy trì lượng dầu tuần hoàn lớn

Tại điểm làm việc đang xét, Bơm dầu truyền nhiệt RY80-50-250 đạt lưu lượng 60 m³/h.

Đối với dây chuyền sản xuất nhựa và cao su sử dụng dầu tải nhiệt, lưu lượng này cho phép một lượng dầu tương đối lớn liên tục đi qua đường ống và các thiết bị sử dụng nhiệt.

Điểm quan trọng không chỉ là lượng dầu bơm được mà còn là khả năng duy trì dòng tuần hoàn ổn định. Khi dầu lưu thông đều, quá trình vận chuyển nhiệt trong hệ thống cũng ổn định hơn.

Tránh để lưu lượng xuống quá thấp

Dòng RY không nên vận hành kéo dài ở lưu lượng nhỏ hơn 30% lưu lượng thiết kế.

Nếu lưu lượng bị giảm quá nhiều, trạng thái làm việc của bơm có thể trở nên không ổn định. Vì vậy, trong dây chuyền nhựa và cao su, cần duy trì RY80-50-250 trong vùng lưu lượng phù hợp hoặc bố trí đường hồi bypass khi hệ thống có nhu cầu lưu lượng thấp.

Cột áp 72 m giúp dầu đi qua toàn bộ hệ thống

Một hệ thống dầu tải nhiệt có thể gồm nhiều đoạn đường ống, van, co cút và thiết bị sử dụng nhiệt. Những thành phần này đều tạo ra tổn thất áp suất.

Cột áp 72 m của RY80-50-250 cung cấp năng lượng thủy lực để dầu vượt qua các trở lực này và tiếp tục tuần hoàn.

Điều đó đặc biệt có ý nghĩa trong dây chuyền nhựa và cao su có mạng dầu nóng tương đối dài hoặc có nhiều thiết bị nằm trên cùng vòng tuần hoàn.

Khi đặc tính hệ thống phù hợp, RY80-50-250 có thể duy trì điểm làm việc 60 m³/h tại cột áp 72 m.

Động cơ 22 kW duy trì khả năng tuần hoàn dầu nóng

RY80-50-250 sử dụng động cơ 22 kW truyền động qua khớp nối mềm tới trục bơm.

Ở tốc độ khoảng 2.900 vòng/phút, bánh công tác truyền năng lượng cho dầu tải nhiệt, tạo ra lưu lượng và cột áp cần thiết.

Tại điểm 60 m³/h – 72 m, công suất trên trục bơm khoảng 19,6 kW, trong khi công suất động cơ là 22 kW. Sự kết hợp này giúp bơm đáp ứng yêu cầu truyền động tại điểm làm việc thiết kế.

Phù hợp với môi trường dầu tải nhiệt nhiệt độ cao

Một ưu điểm quan trọng của Bơm dầu truyền nhiệt RY80-50-250 trong dây chuyền sản xuất nhựa và cao su là khả năng làm việc với dầu nóng.

Dòng RY được thiết kế để vận chuyển chất lỏng:

  • Có nhiệt độ cao.
  • Có tính ăn mòn yếu.
  • Không chứa hạt rắn.
  • Nhiệt độ môi chất không vượt quá 350°C.

Đây là điều kiện phù hợp với vai trò bơm tuần hoàn dầu tải nhiệt trong các hệ thống gia nhiệt công nghiệp.

Tuy nhiên, mức 350°C là giới hạn nhiệt độ môi chất của dòng bơm, không có nghĩa mọi dây chuyền nhựa hoặc cao su đều cần hoặc nên vận hành ở nhiệt độ này.

Cơ chế tản nhiệt tự nhiên giúp hệ thống đơn giản hơn

Dòng RY sử dụng cơ chế tản nhiệt tự nhiên thay cho làm mát bằng nước truyền thống.

Đối với dây chuyền sản xuất nhựa và cao su, đặc điểm này giúp giảm nhu cầu bố trí thêm một hệ thống nước làm mát riêng cho cụm bơm.

Nhờ đó, khu vực lắp đặt có thể giảm bớt đường ống, van và thiết bị phụ trợ. Điều này thuận lợi đối với những dây chuyền đã có nhiều hệ thống đường ống dầu nóng và thiết bị công nghệ.

RY80-50-250 hỗ trợ duy trì nhiệt ổn định như thế nào?

Bản thân RY80-50-250 không điều khiển nhiệt độ sản xuất. Vai trò của bơm là duy trì dòng dầu tải nhiệt liên tục.

Khi dầu được bơm đều qua hệ thống, nhiệt lượng từ nguồn gia nhiệt có thể liên tục được chuyển đến các thiết bị sử dụng nhiệt. Sau khi truyền một phần nhiệt, dầu quay lại nguồn để tiếp tục được gia nhiệt.

Vì vậy, khả năng vận hành ổn định của bơm ảnh hưởng trực tiếp đến sự liên tục của vòng truyền nhiệt trong dây chuyền.

Gia nhiệt bơm đúng cách trước khi sản xuất

Khi RY80-50-250 làm việc với dầu nóng, bơm cần được gia nhiệt sơ bộ.

Chênh lệch giữa nhiệt độ dầu tại cửa hút và nhiệt độ thân bơm không được vượt quá 40°C, đồng thời tốc độ tăng nhiệt không vượt quá 50°C/giờ.

Gia nhiệt từ từ giúp thân bơm, trục, ổ bi và bộ làm kín thích nghi dần với nhiệt độ, hạn chế tác động của giãn nở nhiệt.

Đối với dây chuyền sản xuất nhựa và cao su, nguyên tắc phù hợp là thiết lập vòng tuần hoàn dầu ổn định trước, sau đó mới tiếp tục nâng nhiệt theo yêu cầu công nghệ.

Cần theo dõi gì khi RY80-50-250 vận hành?

Trong quá trình sản xuất, cần tập trung kiểm tra các thông số liên quan trực tiếp đến khả năng tuần hoàn dầu như:

  • Lưu lượng dầu.
  • Áp suất cửa xả.
  • Độ rung.
  • Nhiệt độ ổ trục.
  • Nhiệt độ thân bơm.
  • Tình trạng rò rỉ của bộ làm kín.

Nếu xuất hiện rung mạnh, tiếng ồn bất thường hoặc ổ bi nóng, cần kiểm tra ngay vì những hiện tượng này có thể làm giảm độ ổn định của vòng tuần hoàn dầu.

Bơm dầu truyền nhiệt RY80-50-250 trong dây chuyền sản xuất nhựa và cao su được sử dụng chủ yếu để duy trì vòng tuần hoàn dầu tải nhiệt liên tục giữa nguồn gia nhiệt và các thiết bị sử dụng nhiệt.

Với lưu lượng 60 m³/h, cột áp 72 m, tốc độ 2.900 vòng/phút và động cơ 22 kW, RY80-50-250 có khả năng cung cấp lượng dầu tuần hoàn tương đối lớn đồng thời tạo đủ năng lượng để dầu vượt qua trở lực của hệ thống.

Điểm phù hợp nổi bật của model này đối với ngành nhựa và cao su là khả năng vận chuyển dầu nhiệt độ cao, duy trì lưu lượng – cột áp ổn định và sử dụng cơ chế tản nhiệt tự nhiên. Khi được lựa chọn đúng theo đặc tính của hệ thống và vận hành đúng quy trình, RY80-50-250 có thể đảm nhiệm hiệu quả vai trò bơm tuần hoàn dầu nóng trong dây chuyền sản xuất



Bảng thông số kỹ thuật bơm dầu truyền nhiệt RY


Hình ảnh thực tế bơm dầu truyền nhiệt RY





Bơm dầu truyền nhiệt đầu rời RY80-50-250 cột áp 72 m, lưu lượng 60 m3/h, công suất 22 kW

Bơm dầu truyền nhiệt đầu rời RY80-50-250 cột áp 72 m, lưu lượng 60 m3/h, công suất 22 kW

Liên hệ

Đang xử lý...
Đánh giá sản phẩm: Bơm dầu truyền nhiệt đầu rời RY80-50-250 cột áp 72 m, lưu lượng 60 m3/h, công suất 22 kW
 
 
 
 
 
Tổng đánh giá: (1 đánh giá)rating 5
NVQ
Nguyễn Văn Quân
| 19/09/2026 08:59
Đã mua và dùng tốt. Rất tốt
 
  Gọi ngay
  FB Chat
  Zalo Chat
  Liên hệ