0    
Trang chủ » Bơm công nghiệp» Bơm dầu truyền nhiệt RY

Bơm dầu truyền nhiệt RY20-20-125 công suất 0.75 kW, cột áp 22 m, lưu lượng 1.5 m3/h, tốc độ 2800 vòng/phút

Tải báo giá
• Mã SP
: RY20-20-125
• Thương hiệu
:
• Bảo hành
: 12 tháng
• Tình trạng
  Liên hệ
Lưu lượng 1.5 m3/h;Công suất 0.75 kw;Cột áp 22m;Tốc độ quay 2800 vòng/phút
Đang xử lý...
 

Thông tin sản phẩm

Cấu tạo thân ổ trục và hai bộ vòng bi đỡ trong Bơm dầu truyền nhiệt RY20-20-125

Trong Bơm dầu truyền nhiệt RY20-20-125, thân ổ trục và hai bộ vòng bi đỡ tạo thành cụm chịu lực và định vị trục bơm. Cụm này được bố trí phía sau nắp bơm, bao quanh trục và giữ cho trục duy trì đúng tâm trong quá trình quay ở tốc độ 2.800 vòng/phút.

Cấu tạo thân ổ trục Bơm dầu truyền nhiệt RY20-20-125

Thân ổ trục là bộ phận dạng vỏ bao quanh phần trục phía sau bơm. Bên trong thân được gia công các vị trí lắp vòng bi và khoang chứa chất bôi trơn.

Cấu tạo thân ổ trục chủ yếu gồm:

  • Vỏ thân ổ trục.
  • Hai vị trí lắp vòng bi.
  • Khoang bôi trơn.
  • Vị trí lắp phớt dầu.
  • Nắp chặn ổ trục.
  • Các vị trí liên kết với giá đỡ và nắp bơm.

Các chi tiết này được bố trí đồng tâm với trục nhằm tạo thành một cụm đỡ chắc chắn nhưng vẫn cho phép trục quay tự do.

Vỏ thân ổ trục

Vỏ thân ổ trục tạo không gian cố định để lắp hai bộ vòng bi. Phần bên trong được gia công theo đường kính ngoài của vòng bi để vòng ngoài được giữ ổn định khi làm việc.

Vỏ ổ trục cũng đóng vai trò bảo vệ vòng bi khỏi tác động trực tiếp từ môi trường bên ngoài, đồng thời giữ dầu hoặc mỡ bôi trơn trong khu vực làm việc của vòng bi.

Khoang lắp vòng bi

Bên trong thân ổ trục của Bơm dầu truyền nhiệt RY20-20-125 có hai vị trí lắp vòng bi nằm cách nhau theo chiều dài trục.

Việc sử dụng hai bộ vòng bi thay vì một bộ giúp trục được đỡ tại hai điểm, tăng khả năng giữ thẳng trục và hạn chế độ võng khi bánh công tác quay.

Cấu tạo hai bộ vòng bi đỡ

Hai bộ vòng bi được bố trí ở hai phía trong thân ổ trục, gồm:

Vòng bi phía bánh công tácvòng bi phía khớp nối.

Hai vòng bi cùng đỡ trục nhưng được đặt ở các vị trí khác nhau để tạo khoảng cách đỡ hợp lý cho trục bơm.

Vòng bi phía bánh công tác

Vòng bi phía bánh công tác nằm gần nắp bơm và bánh công tác hơn.

Vị trí này giúp vòng bi trực tiếp hỗ trợ phần trục chịu tải từ bánh công tác. Khi bánh công tác quay, các lực phát sinh được truyền qua trục đến vòng bi, sau đó truyền sang thân ổ trục.

Vòng bi gồm các thành phần cơ bản:

  • Vòng trong lắp với trục.
  • Vòng ngoài lắp trong thân ổ trục.
  • Các phần tử lăn nằm giữa hai vòng.
  • Bộ phận giữ các phần tử lăn.
  • Nắp chắn bụi của vòng bi.

Vòng trong quay cùng trục, trong khi vòng ngoài được giữ cố định trong thân ổ trục.

Vòng bi phía khớp nối

Vòng bi thứ hai được bố trí ở phía gần khớp nối giữa bơm và động cơ.

Vòng bi này tạo điểm đỡ thứ hai cho trục, giúp ổn định phần trục kéo dài về phía truyền động.

Khoảng cách giữa vòng bi phía bánh công tác và vòng bi phía khớp nối tạo thành hai điểm tựa cho trục. Nhờ vậy, trục được giữ ổn định hơn so với kết cấu chỉ có một điểm đỡ.

Cách bố trí hai vòng bi trong thân ổ trục

Xét theo chiều từ bánh công tác về phía động cơ, cụm đỡ trục có thể hình dung theo thứ tự:

Bánh công tác → trục bơm → vòng bi phía bánh công tác → thân ổ trục → vòng bi phía khớp nối → đầu trục nối khớp nối.

Hai vòng bi được lắp đồng tâm trên cùng một trục và được giữ trong thân ổ trục.

Vòng trong liên kết với trục

Vòng trong của mỗi vòng bi được lắp trực tiếp trên trục. Khi trục quay, vòng trong quay cùng với trục.

Việc lắp đúng vị trí giúp chuyển tải từ trục sang các phần tử lăn của vòng bi.

Vòng ngoài cố định trong thân ổ trục

Vòng ngoài của vòng bi được giữ trong vị trí gia công trên thân ổ trục. Vòng ngoài gần như đứng yên trong quá trình bơm hoạt động.

Nhờ cấu tạo này, chuyển động quay của trục được thực hiện thông qua các phần tử lăn nằm giữa vòng trong và vòng ngoài, giảm ma sát so với tiếp xúc trượt trực tiếp.

Nắp chặn ổ trục

Phía cuối thân ổ trục có nắp chặn ổ trục. Bộ phận này được liên kết với thân bằng bu lông.

Nắp chặn có nhiệm vụ giữ các chi tiết trong thân ổ trục đúng vị trí theo phương dọc trục, đồng thời đóng kín phần đầu của khoang ổ trục.

Kết cấu nắp tháo rời cũng giúp vòng bi và trục có thể được tháo ra khỏi thân ổ trục khi cần kiểm tra hoặc thay thế.

Phớt dầu tại thân ổ trục

Trong cụm thân ổ trục còn bố trí phớt dầu quanh trục.

Phớt dầu tạo vùng ngăn cách giữa khoang ổ trục và khu vực bên ngoài, giúp hạn chế chất bôi trơn thoát khỏi thân ổ trục và giảm nguy cơ tạp chất đi vào khu vực vòng bi.

Phớt được lắp đồng tâm quanh trục để mép làm kín tiếp xúc đều với bề mặt trục trong quá trình quay.

Khoang bôi trơn của hai vòng bi

Bên trong thân ổ trục được thiết kế không gian để cung cấp chất bôi trơn cho vòng bi.

Đối với cụm ổ trục của dòng RY, hai vị trí vòng bi có phương thức bôi trơn phù hợp với từng khu vực. Vòng bi phía bánh công tác nằm trong vùng có khoang dầu, trong khi vòng bi phía khớp nối sử dụng mỡ bôi trơn.

Thiết kế này giúp các bề mặt lăn luôn có một lớp bôi trơn giữa các chi tiết chuyển động.

Sự liên kết giữa thân ổ trục và trục bơm

Thân ổ trục không quay mà được cố định với kết cấu bơm. Trục bơm đi xuyên qua toàn bộ cụm ổ trục và quay bên trong hai vòng bi.

Do đó, cấu tạo có thể chia thành hai nhóm:

Phần cố định: thân ổ trục, nắp chặn và vòng ngoài của vòng bi.

Phần quay: trục bơm và vòng trong của hai vòng bi.

Các phần tử lăn nằm giữa hai nhóm này tạo điều kiện cho trục quay với ma sát thấp.

Đặc điểm cấu tạo thân ổ trục và hai bộ vòng bi đỡ

Kết cấu đỡ hai điểm

Hai vòng bi được bố trí cách nhau trên cùng trục, hình thành hai điểm đỡ. Cấu tạo này giúp giữ trục ổn định và hạn chế dao động của phần trục gắn bánh công tác.

Toàn bộ vòng bi nằm trong thân ổ trục

Hai bộ vòng bi được đặt bên trong cùng một thân ổ trục. Điều này tạo thành một cụm cơ khí gọn và thuận tiện cho việc định vị đồng tâm.

Có nắp chặn tháo rời

Nắp chặn được bắt với thân ổ trục bằng bu lông, cho phép tiếp cận các chi tiết bên trong khi tháo cụm trục.

Có hệ thống làm kín quanh trục

Phớt dầu được bố trí tại vị trí trục xuyên qua thân ổ trục nhằm giữ chất bôi trơn trong khoang và bảo vệ vòng bi.

Có khoang chứa chất bôi trơn

Thân ổ trục đồng thời tạo không gian chứa dầu hoặc mỡ phục vụ việc bôi trơn các bề mặt chuyển động của vòng bi.

Vai trò của từng bộ phận trong cụm ổ trục

Bộ phậnVai trò trong cấu tạo
Thân ổ trụcChứa, bảo vệ và định vị hai vòng bi
Vòng bi phía bánh công tácĐỡ và định vị phần trục gần bánh công tác
Vòng bi phía khớp nốiĐỡ phần trục phía truyền động
Trục bơmLắp xuyên qua hai vòng bi và quay trong cụm đỡ
Nắp chặn ổ trụcGiữ các chi tiết và đóng đầu thân ổ trục
Phớt dầuLàm kín khu vực trục đi qua thân ổ
Khoang bôi trơnChứa dầu hoặc mỡ cung cấp cho vòng bi

Cấu tạo thân ổ trục và hai bộ vòng bi đỡ trong Bơm dầu truyền nhiệt RY20-20-125 gồm một thân ổ trục dạng vỏ chứa hai vòng bi được bố trí tại hai vị trí trên trục. Một vòng bi nằm về phía bánh công tác và một vòng bi nằm về phía khớp nối.

Hai bộ vòng bi kết hợp với thân ổ trục, nắp chặn, phớt dầu và khoang bôi trơn tạo thành cụm đỡ trục hoàn chỉnh. Kết cấu đỡ tại hai điểm giúp trục bơm được giữ đúng vị trí, đồng tâm và có khả năng quay ổn định trong thân ổ trục của Bơm dầu truyền nhiệt RY20-20-125.



Động cơ công suất 0,75 kW tiết kiệm điện của Bơm dầu truyền nhiệt RY20-20-125

Bơm dầu truyền nhiệt RY20-20-125 sử dụng động cơ công suất 0,75 kW, phù hợp với đặc tính làm việc lưu lượng 1,5 m³/h, cột áp 22 m và tốc độ quay 2.800 vòng/phút. Với mức công suất động cơ nhỏ, model này phù hợp với các hệ thống tuần hoàn dầu truyền nhiệt có nhu cầu lưu lượng thấp, giúp hạn chế việc sử dụng động cơ công suất quá lớn và giảm điện năng tiêu thụ không cần thiết.

Công suất 0,75 kW phù hợp với quy mô của RY20-20-125

Điểm đáng chú ý của động cơ công suất 0,75 kW của Bơm dầu truyền nhiệt RY20-20-125 là sự phù hợp giữa công suất động cơ và yêu cầu vận hành của bơm.

RY20-20-125 chỉ cần đáp ứng lưu lượng 1,5 m³/h và cột áp 22 m. Vì vậy, sử dụng động cơ 0,75 kW giúp cụm bơm có công suất vừa phải thay vì lắp động cơ lớn hơn nhiều so với nhu cầu thực tế.

Hạn chế công suất dư thừa

Trong hệ thống có nhu cầu tuần hoàn dầu nhỏ, việc chọn động cơ có công suất quá lớn không mang lại lợi ích tương ứng mà còn có thể làm tăng chi phí đầu tư và điện năng sử dụng.

Động cơ 0,75 kW của RY20-20-125 được lựa chọn cho một model có lưu lượng và cột áp tương đối nhỏ. Đây là yếu tố giúp bơm hướng đến khả năng vận hành kinh tế khi được sử dụng đúng điểm làm việc.

Động cơ 0,75 kW giúp giảm mức điện năng tiêu thụ

Công suất định mức của động cơ là yếu tố trực tiếp liên quan đến mức điện năng mà thiết bị có thể tiêu thụ trong quá trình hoạt động. So với các model sử dụng động cơ vài kW hoặc hàng chục kW, động cơ 0,75 kW của Bơm dầu truyền nhiệt RY20-20-125 có mức công suất lắp đặt thấp hơn đáng kể.

Điều này đặc biệt có lợi đối với những hệ thống cần bơm hoạt động trong nhiều giờ liên tục.

Phù hợp với hệ thống vận hành dài giờ

Bơm dầu truyền nhiệt thường đảm nhận nhiệm vụ tuần hoàn môi chất trong suốt thời gian hệ thống gia nhiệt hoạt động. Vì vậy, ngay cả sự khác biệt nhỏ về công suất động cơ cũng có thể tạo ra chênh lệch đáng kể về lượng điện sử dụng khi thời gian vận hành kéo dài.

Với động cơ 0,75 kW, RY20-20-125 là lựa chọn phù hợp cho các hệ thống nhỏ cần duy trì tuần hoàn liên tục nhưng không yêu cầu lưu lượng lớn.

Giảm chi phí điện khi lựa chọn đúng công suất

Khả năng tiết kiệm điện của RY20-20-125 không chỉ đến từ con số 0,75 kW, mà quan trọng hơn là động cơ này được sử dụng đúng với nhu cầu của hệ thống.

Nếu hệ thống chỉ yêu cầu khoảng 1,5 m³/h và cột áp 22 m, sử dụng đúng model RY20-20-125 sẽ tránh phải vận hành một máy bơm có công suất động cơ lớn hơn cần thiết. Qua đó, doanh nghiệp có thể kiểm soát tốt hơn chi phí điện trong quá trình sản xuất.

Tốc độ 2.800 vòng/phút và động cơ 0,75 kW

Động cơ của Bơm dầu truyền nhiệt RY20-20-125 làm việc ở tốc độ khoảng 2.800 vòng/phút. Sự kết hợp giữa tốc độ này và công suất 0,75 kW cho phép bơm đạt điểm làm việc thiết kế mà không cần sử dụng động cơ có công suất cao.

Duy trì khả năng vận hành với công suất nhỏ

Mặc dù động cơ chỉ có công suất 0,75 kW, tốc độ quay 2.800 vòng/phút vẫn đáp ứng yêu cầu truyền động của RY20-20-125. Điều này giúp bơm duy trì lưu lượng 1,5 m³/h và cột áp 22 m trong điều kiện làm việc phù hợp.

Nhờ đó, model có thể đáp ứng nhiệm vụ tuần hoàn dầu truyền nhiệt ở quy mô nhỏ trong khi giữ mức công suất động cơ ở mức thấp.

Tiết kiệm điện nhờ lựa chọn đúng điểm làm việc

Muốn phát huy lợi thế của động cơ công suất 0,75 kW tiết kiệm điện, Bơm dầu truyền nhiệt RY20-20-125 cần được sử dụng trong hệ thống có yêu cầu lưu lượng và cột áp tương ứng với khả năng của bơm.

Tránh chọn bơm lớn hơn nhu cầu

Một trong những cách hiệu quả để hạn chế tiêu thụ điện trong hệ thống bơm là tránh lựa chọn thiết bị có công suất quá dư thừa.

Nếu hệ thống thực tế chỉ cần mức lưu lượng khoảng 1,5 m³/h và cột áp khoảng 22 m, lựa chọn RY20-20-125 với động cơ 0,75 kW sẽ hợp lý hơn so với sử dụng một model có động cơ lớn rồi phải giảm lưu lượng bằng van.

Hạn chế vận hành sai tải

Động cơ 0,75 kW phát huy hiệu quả tốt nhất khi bơm hoạt động trong vùng lưu lượng phù hợp. Nếu hệ thống tạo trở lực quá cao hoặc yêu cầu bơm làm việc ngoài điểm thiết kế, động cơ và bơm có thể hoạt động kém hiệu quả hơn.

Vì vậy, để duy trì ưu điểm tiết kiệm điện, hệ thống đường ống và điểm làm việc cần được tính toán phù hợp với thông số của RY20-20-125.

Lợi ích của động cơ 0,75 kW trên RY20-20-125

Động cơ công suất 0,75 kW của Bơm dầu truyền nhiệt RY20-20-125 mang lại một số lợi ích nổi bật:

  • Công suất nhỏ, phù hợp với hệ thống tuần hoàn dầu lưu lượng thấp.
  • Hạn chế sử dụng công suất điện dư thừa.
  • Phù hợp với nhu cầu vận hành liên tục trong thời gian dài.
  • Giúp giảm chi phí điện khi lựa chọn đúng model cho hệ thống.
  • Đáp ứng tốc độ 2.800 vòng/phút cho điểm làm việc 1,5 m³/h và cột áp 22 m.
  • Giảm nhu cầu phải sử dụng động cơ công suất lớn đối với hệ thống quy mô nhỏ.

Khi nào động cơ 0,75 kW thực sự tiết kiệm điện?

Không nên hiểu rằng động cơ 0,75 kW luôn tiết kiệm điện trong mọi hệ thống. Hiệu quả tiết kiệm chỉ đạt được khi Bơm dầu truyền nhiệt RY20-20-125 được lựa chọn đúng với nhu cầu thực tế.

Nếu hệ thống cần lưu lượng hoặc cột áp cao hơn đáng kể, việc cố sử dụng RY20-20-125 có thể khiến bơm không đáp ứng yêu cầu. Ngược lại, khi nhu cầu nằm trong phạm vi khoảng 1,5 m³/h và 22 m, động cơ 0,75 kW giúp tránh tình trạng chọn máy quá lớn và sử dụng điện năng không cần thiết.

Động cơ công suất 0,75 kW tiết kiệm điện của Bơm dầu truyền nhiệt RY20-20-125 là một ưu điểm đáng chú ý đối với các hệ thống tuần hoàn dầu truyền nhiệt quy mô nhỏ. Với lưu lượng 1,5 m³/h, cột áp 22 m và tốc độ 2.800 vòng/phút, mức công suất 0,75 kW giúp bơm đáp ứng yêu cầu vận hành mà không cần sử dụng động cơ có công suất quá lớn.

Giá trị tiết kiệm điện của RY20-20-125 thể hiện rõ nhất khi bơm được lựa chọn đúng điểm làm việc. Khi công suất động cơ phù hợp với nhu cầu thực tế, hệ thống có thể giảm công suất dư thừa, hạn chế điện năng sử dụng không cần thiết và tối ưu chi phí vận hành lâu dài.



Bảng thông số kỹ thuật bơm dầu truyền nhiệt RY


Hình ảnh thực tế bơm dầu truyền nhiệt RY


Bơm dầu truyền nhiệt RY20-20-125 công suất 0.75 kW, cột áp 22 m, lưu lượng 1.5 m3/h, tốc độ 2800 vòng/phút

Bơm dầu truyền nhiệt RY20-20-125 công suất 0.75 kW, cột áp 22 m, lưu lượng 1.5 m3/h, tốc độ 2800 vòng/phút

Liên hệ

Đang xử lý...
Đánh giá sản phẩm: Bơm dầu truyền nhiệt RY20-20-125 công suất 0.75 kW, cột áp 22 m, lưu lượng 1.5 m3/h, tốc độ 2800 vòng/phút
 
 
 
 
 
Tổng đánh giá: (1 đánh giá)rating 5
NVQ
Nguyễn Văn Quân
| 26/07/2026 22:21
Đã mua và dùng tốt. Rất tốt
 
  Gọi ngay
  FB Chat
  Zalo Chat
  Liên hệ