0    
Trang chủ » Bơm công nghiệp» BƠM LI TÂM» Bơm trục đứng ISG

Máy bơm lùa trục đứng, inline ISG100-250A, IRG100-250A 30kw, 93.5m3, 70m

Tải báo giá
• Mã SP
: ISG100-250A
• Thương hiệu
:
• Bảo hành
: 12 tháng
• Tình trạng
  Liên hệ
Lưu lượng 93.5m3/h hoặc 26 L/s, đẩy cao 70m, động cơ 30kw, tốc độ quay 2900 r/min
Đang xử lý...
 

Thông tin sản phẩm

Nguyên tắc lựa chọn điểm vận hành tối ưu cho bơm lùa trục đứng model ISG100-250A, IRG100-250A

Bơm lùa trục đứng ISG100-250A và IRG100-250A cần được vận hành tại điểm làm việc tối ưu (BEP – Best Efficiency Point) để đạt hiệu suất cao, giảm rung, tiết kiệm điện và kéo dài tuổi thọ. Việc lựa chọn đúng điểm vận hành giúp motor làm việc nhẹ nhàng, cánh bơm ổn định và toàn bộ hệ thống hoạt động bền bỉ.

1. Hiểu đường cong hiệu suất của bơm

Đường cong Q–H

  • Thể hiện mối quan hệ giữa lưu lượng (Q) và cột áp (H).

  • Điểm vận hành tối ưu nằm tại vùng trung tâm của đường cong – nơi bơm đạt hiệu suất cao nhất.

Đường cong hiệu suất (η)

  • BEP chính là điểm bơm đạt hiệu suất tối đa.

  • Với ISG/IRG100-250A, BEP thường nằm trong khoảng 70–85% dải lưu lượng thiết kế.

Đường cong công suất (P)

  • Xác định mức ampe motor khi bơm chạy tại từng lưu lượng.

  • Tránh chọn điểm làm việc khiến ampe vượt định mức.

2. Xác định nhu cầu của hệ thống

Lưu lượng yêu cầu

  • Tính theo phụ tải công trình, nhu cầu nước, tải HVAC hoặc yêu cầu sản xuất.

  • Nên chọn điểm vận hành gần lưu lượng thiết kế để giảm tổn thất.

Cột áp yêu cầu

  • Bao gồm chiều cao đẩy, tổn thất đường ống và tổn thất cục bộ.

  • Nếu cột áp tính toán quá lệch so với đường cong của bơm → không đạt BEP.

3. Chọn điểm vận hành gần BEP

Ý nghĩa của BEP

  • Là điểm vận hành hiệu quả nhất, nơi lực dọc trục và lực hướng kính thấp nhất.

  • Giúp bơm chạy êm, ít rung, ít nóng và tiêu thụ điện thấp.

Khoảng hiệu quả

  • Nên vận hành trong vùng 85–100% lưu lượng tại BEP.

  • Tránh vận hành ở hai vùng xấu: lưu lượng thấp (bên trái BEP) hoặc lưu lượng quá cao (bên phải BEP).

4. Tránh cavitation và đảm bảo NPSH an toàn

Nguy cơ cavitation

  • Xuất hiện khi áp suất tại cửa hút thấp hơn áp suất hơi của nước.

  • Gây ăn mòn cánh, rung mạnh và giảm tuổi thọ.

Yêu cầu NPSH

  • Đảm bảo NPSHa ≥ NPSHr + 0.5–1m

  • Tại vùng BEP, NPSHr thường thấp hơn, giúp vận hành an toàn.

5. Kiểm soát công suất và ampe động cơ

Tránh quá tải

  • Khi chạy lệch BEP về phía lưu lượng lớn, ampe motor tăng mạnh.

  • Điểm vận hành tối ưu cần nằm dưới 90–95% công suất định mức.

Ảnh hưởng tuổi thọ

  • Motor quá tải thường xuyên → giảm tuổi thọ cuộn dây và vòng bi.

6. Lựa chọn điểm vận hành theo ứng dụng thực tế

Hệ HVAC và tuần hoàn

  • Cần lưu lượng ổn định → chọn điểm BEP trung tâm.

  • Có thể dùng biến tần để giữ điểm hoạt động tối ưu.

Hệ cấp nước sinh hoạt – sản xuất

  • Ưu tiên cột áp phù hợp nhưng không được rơi vào vùng lưu lượng thấp.

Hệ PCCC

  • Chọn điểm vận hành ở cột áp cao – lưu lượng trung bình theo tiêu chuẩn.

7. Sử dụng biến tần (VFD) để duy trì điểm vận hành tối ưu

Lợi ích

  • Điều chỉnh tốc độ giúp giữ lưu lượng – áp đúng yêu cầu.

  • Tiết kiệm điện, giảm rung và kéo dài tuổi thọ hệ thống.

8. Hậu quả khi chọn sai điểm vận hành

Lưu lượng thấp

  • Cavitation, tăng nhiệt, rung mạnh

  • Mòn phớt, vòng bi và cánh bơm nhanh

Lưu lượng quá lớn

  • Quá tải motor, ampe tăng

  • Giảm độ bền trục và cánh bơm

9. Quy tắc chung khi chọn điểm vận hành

  • Chọn điểm làm việc gần BEP nhất.

  • Dải tối ưu: 85–100% lưu lượng BEP.

  • Kiểm tra NPSH để tránh cavitation.

  • Kiểm tra ampe motor để tránh quá tải.

  • Điều chỉnh bằng biến tần khi cần vận hành ở nhiều mức tải.

Nguyên tắc lựa chọn điểm vận hành tối ưu cho bơm lùa trục đứng ISG100-250A và IRG100-250A dựa trên việc xác định đúng BEP, phù hợp với yêu cầu lưu lượng – cột áp, kiểm soát cavitation và ampe motor. Vận hành gần BEP giúp bơm hoạt động êm, bền, tiết kiệm điện và tăng đáng kể tuổi thọ cho toàn bộ hệ thống



Lựa chọn bơm lùa trục đứng model ISG100-250A, IRG100-250A cho hệ thống xử lý nước thải

ISG100-250A (nước sạch – mát) và IRG100-250A (nước nóng – tuần hoàn nhiệt) là bơm ly tâm trục đứng inline, mạnh về lưu lượng – cột áp, lắp gọn trên tuyến ống. Trong nhà máy xử lý nước thải, hai model này không thay thế bơm nước thải không tắc (non-clog) ở công đoạn thô, nhưng rất phù hợp ở các công đoạn đã làm sạch sơ bộ hoặc tinh (sau song chắn rác, lắng cát, lắng sơ cấp, lọc, khử trùng), cho các nhiệm vụ tăng áp, tuần hoàn và phân phối nước đã qua xử lý. Dưới đây là hướng dẫn chi tiết, theo bước, để chọn đúng model và cấu hình cho ứng dụng nước thải.

1) Xác định chính xác vị trí ứng dụng trong dây chuyền

1.1. Các công đoạn phù hợp với ISG/IRG

Nước sau song chắn rác mịn và tách cát, nước sau lắng – lọc, nước sau khử trùng, nước hồi lưu các mạch rửa lọc, nước thải đã xử lý để tái sử dụng, nước công nghiệp ít cặn, các vòng tuần hoàn hoá lý nơi TSS thấp. Ở những vị trí này, cỡ hạt nhỏ, hàm lượng rắn thấp giúp bơm inline hoạt động hiệu suất cao và bền.

1.2. Các công đoạn không khuyến nghị

Nước thải thô, bể gom trước xử lý, bùn hoạt tính (RAS/WAS), nước có rác xơ sợi hoặc dầu mỡ nhiều. Các điểm này cần bơm non-clog, bơm chìm nước thải hoặc bơm trục vít.

2) Xây dựng điểm làm việc thiết kế (Duty Point)

2.1. Lưu lượng thiết kế Q

Căn theo lưu lượng giờ lớn nhất của tuyến (Qmax,h) hoặc lưu lượng rửa lọc/tuần hoàn yêu cầu; cộng hệ số dự phòng 5–10% cho tăng trưởng tải. Nếu sử dụng cụm bơm song song, phân bổ Q theo cấu hình N+1 để đảm bảo liên tục.

2.2. Cột áp thiết kế H

H = Hstat (chênh cao trình) + ∑hf (tổn thất ma sát ống) + ∑hl (tổn thất cục bộ qua co, tê, van, lọc Y, thiết bị) + 10–15% dự phòng. Tính theo cùng nhiệt độ, độ nhớt, tỉ trọng của nước thải ở công đoạn đó. Tránh chọn bơm làm việc xa Best Efficiency Point (BEP); mục tiêu BEP nằm trong 80–110% H/Q yêu cầu.

2.3. Kiểm tra NPSH

Tính NPSH_available tại vị trí lắp (mực nước, áp suất khí quyển, nhiệt độ, tổn thất hút) và chọn bơm có NPSH_required thấp hơn ít nhất 0,5–1,0 m, để phòng cavitation khi nhiệt độ tăng hoặc cặn bẩn làm tăng tổn thất.

3) Lọc sơ cấp và điều kiện chất lỏng

3.1. Yêu cầu lọc

Bắt buộc lắp lọc Y hoặc song chắn tinh trước cửa hút khi dùng ISG/IRG trong nước thải. Kích thước mắt lưới ≤ 1/3 khe hở thuỷ lực nhỏ nhất của bơm. Thiết kế by-pass và đồng hồ chênh áp để nhận biết tắc lọc.

3.2. Chỉ số nước

Xác định TSS, dầu – mỡ, độ dẫn điện, pH, Cl⁻, H₂S/Cl₂ tồn dư (sau khử trùng), nhiệt độ. Đây là cơ sở chọn vật liệu tiếp xúc ướt và vật liệu phớt.

4) Lựa chọn vật liệu và phớt – điểm mấu chốt trong nước thải

4.1. Thân bơm và cánh bơm

Thân gang HT200/250 phù hợp cho nước đã làm sạch, pH trung tính. Nếu Clo dư/tính ăn mòn cao, cân nhắc lớp phủ epoxy bên trong hoặc chọn cánh Inox 304/316 để tăng chống ăn mòn và chống rỗ cavitation. Với nước có hạt mịn mài mòn, ưu tiên cánh hợp kim đồng hoặc Inox, tăng tuổi thọ.

4.2. Trục bơm

Thép hợp kim C45 cho nước trung tính; ưu tiên Inox 304/316 khi Clo dư/ăn mòn.

4.3. Phớt cơ khí

Nước thải sau xử lý vẫn có cặn mịn và hoá chất dư, nên chọn

  • Mặt phớt SiC–SiC hoặc Carbon–SiC để chống mài mòn.

  • Vòng đệm EPDM cho pH trung tính mát; Viton nếu có Clo dư, nhiệt cao, dầu nhẹ.
    Với IRG100-250A (nước nóng tuần hoàn), phớt SiC–SiC + O-ring Viton là lựa chọn an toàn.

4.4. Tuỳ chọn làm kín nâng cao

Ở điểm có nguy cơ hạt mịn xâm nhập buồng phớt, cân nhắc phớt đôi (double mechanical seal) có buồng xả/flush nhẹ để tống hạt mài mòn ra khỏi bề mặt phớt.

5) Cấu hình vận hành: đơn, đôi, biến tần

5.1. Cụm N+1

Cho các tuyến quan trọng (cấp nước sau xử lý, khử trùng, rửa lọc), bố trí 2 bơm chạy – 1 dự phòng (2+1) hoặc 1+1 luân phiên để đảm bảo tính sẵn sàng.

5.2. Biến tần VFD

Lắp VFD cho ISG/IRG giúp giữ áp/lưu lượng ổn định theo tải dao động ngày – đêm, giảm xung áp khi khởi động, tiết kiệm điện và kéo dài tuổi thọ phớt – vòng bi.

5.3. Dải làm việc an toàn

Tránh chạy ở Q≈0 (đóng van xả) hoặc quá xa bên trái/phải của đường đặc tính. Đặt logic bảo vệ áp thấp/cao, mất nước, quá dòng, quá nhiệt.

6) Bố trí lắp đặt và không gian

6.1. Ưu điểm inline

Hút – xả thẳng hàng giúp lắp trực tiếp trên tuyến ống, giảm co cút, giảm mất áp và tiết kiệm diện tích phòng máy. Trục đứng cho phép đặt sát các thiết bị lọc/khử trùng, thuận tiện bảo trì theo chiều đứng.

6.2. Hệ chống rung và đồng tâm

Bệ móng phẳng, đệm cao su chống rung, căn chỉnh đồng tâm khớp nối chính xác. Sai lệch nhỏ kéo theo rung, mòn phớt nhanh trong môi trường nước thải.

6.3. Thoát nước sàn và an toàn

Bố trí máng thu, sàn dễ rửa, không để bơm ngập phần motor. Vùng thao tác đủ khoảng trống để tháo phớt/vòng bi theo phương đứng.

7) Kiểm soát ăn mòn và mài mòn

Sơn phủ epoxy bên ngoài, phủ chống ăn mòn bên trong nếu Clo dư; bảo vệ catốt tại vị trí ẩm muối; định kỳ súc xả lọc Y; dùng đồng hồ rung và nhiệt motor để bắt bệnh sớm. Nếu tuyến có hạt mịn thạch anh, xem xét tăng cấp lọc hoặc thay đổi vị trí hút.

8) Tài liệu, thử nghiệm và bảo trì

8.1. Tài liệu chọn bơm

Đường cong H-Q-η của chính model ISG100-250A/IRG100-250A tại tốc độ định mức; dữ liệu NPSHr; đường cong công suất; vật liệu tiếp xúc ướt; mã phớt; giới hạn nhiệt độ – áp suất.

8.2. Kiểm tra nghiệm thu

Chạy thử tại xưởng (FAT) theo duty point; tại công trường (SAT) sau khi đấu ống và lọc. Kiểm rung, ồn, rò rỉ phớt, chênh áp lọc Y.

8.3. Bảo trì định kỳ

Vệ sinh lọc Y theo chênh áp; kiểm tra rò phớt hàng tuần; căn đồng tâm mỗi 6–12 tháng; thay mỡ vòng bi theo khuyến nghị; đánh giá hao mòn cánh sau 12–18 tháng đầu vận hành rồi chuẩn hoá chu kỳ.

9) Khi nào chọn IRG thay ISG trong nước thải

Chọn IRG100-250A khi tuyến tuần hoàn có nhiệt độ cao (nước hoàn nguyên, nước sau trao đổi nhiệt, CIP nóng) hoặc yêu cầu ổn định nhiệt. ISG100-250A dùng cho các tuyến nhiệt độ môi trường sau xử lý. Cả hai đều cần nước đã lọc sạch tương ứng với khe hở thuỷ lực của bơm.

Ví dụ cấu hình tham khảo theo tuyến (minh hoạ)

Bơm cấp nước sau bể lắng – lọc đến khử trùng: chọn ISG100-250A với cánh Inox 304, phớt Carbon–SiC, O-ring EPDM, lọc Y 80–120 mesh; VFD giữ áp 3,0–4,0 bar; cụm 2 bơm chạy luân phiên 1+1.
Bơm tuần hoàn nước nóng rửa lọc (backwash nước ấm): chọn IRG100-250A với cánh Inox 316, phớt SiC–SiC, O-ring Viton, giám sát nhiệt độ buồng phớt, VFD để giảm xung áp khi khởi động.

Để lựa chọn bơm lùa trục đứng ISG100-250A, IRG100-250A cho hệ thống xử lý nước thải, trước hết phải xác định công đoạn phù hợp (nước đã làm sạch sơ bộ hoặc tinh), sau đó thiết lập chính xác Q-H, kiểm tra NPSH, áp dụng lọc bảo vệ, chọn đúng vật liệu tiếp xúc ướt và cấu hình phớt. Kết hợp bố trí inline tiết kiệm không gian, VFD và cấu hình N+1 sẽ mang lại hệ thống ổn định, hiệu suất cao, tuổi thọ dài và chi phí vòng đời thấp. Nếu điểm đặt có hàm lượng rắn cao hoặc xơ sợi, hãy chuyển sang các chủng bơm nước thải chuyên dụng và chỉ dùng ISG/IRG ở các tuyến sạch, đúng sở trường của bơm inline


Thông số kỹ thuật và kích thước bơm model ISG100-250A



Bản vẽ bên ngoài của bơm và bản vẽ lắp đặt bơm model ISG100-250A


Đường cong hiệu suất bơm model ISG100-250A

Cấu trúc bơm chịu nhiệt độ cao bơm model ISG100-250A

Phụ kiện và kích thước lắp đặt bơm model ISG100-250A


Phương thức lắp đặt bơm model ISG100-250A











https://vietnhat.company/bao-gia-bom-nuoc-ly-tam-truc-dung-isg100250a-day-cao-70m.html

Máy bơm lùa trục đứng, inline ISG100-250A, IRG100-250A 30kw, 93.5m3, 70m

Máy bơm lùa trục đứng, inline ISG100-250A, IRG100-250A 30kw, 93.5m3, 70m

Liên hệ

Đang xử lý...
Đánh giá sản phẩm: Máy bơm lùa trục đứng, inline ISG100-250A, IRG100-250A 30kw, 93.5m3, 70m
 
 
 
 
 
Tổng đánh giá: (1 đánh giá)rating 5
NVQ
Nguyễn Văn Quân
| 04/11/2025 21:41
Đã mua và dùng tốt. Rất tốt
 
  Gọi ngay
  FB Chat
  Zalo Chat
  Liên hệ